coreopsis maritima

Học thuật
Thân thiện
coreopsis maritima

A gardener plants coreopsis maritima in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thược dược biển: Một loài thực vật hoa thuộc chi Coreopsis, thường mọccác khu vực ven biển. Đây một loại cây thân thảo mập mạp, thường chỉ một bông hoa trên mỗi cuống, được phát triển làm cây cảnh từ một loài hoa dại nguồn gốc từ Mexico.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coastal garden was brightened by patches of Coreopsis maritima. (Khu vườn ven biển được tô điểm bởi những mảng cây thược dược biển.)
    • Coreopsis maritima is known for its tolerance to sandy soil and sea spray. (Cây thược dược biển được biết đến với khả năng chịu đựng đất cát hơi nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài Coreopsis khác.
    • The study focused on the pollination habits of Coreopsis maritima. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen thụ phấn của loài Coreopsis maritima.)
Biến thể từ gần giống
  • Coreopsis (n): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây hoa vàng, thường được gọi là "tickseed" trong tiếng Anh.
  • Sea Dahlia: Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho , do hoa của có thể giống hoa thược dược (dahlia).
Từ đồng nghĩa
  • Sea Dahlia (Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh): Thược dược biển.
coreopsis maritima

A gardener plants coreopsis maritima in a sunny flower bed.

Noun
  1. cây thược dược biển

Từ đồng nghĩa